Từ vựng tiếng Trung
shén*shèng

Nghĩa tiếng Việt

thần thánh

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bộ: (lại)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '神' gồm bộ '礻' (thần) mang ý nghĩa liên quan đến thần thánh, và phần còn lại chỉ âm đọc.
  • Chữ '圣' có bộ '又' (lại) biểu thị sự lặp lại và phần trên thể hiện sự vượt trội hoặc cao quý.

Kết hợp lại, '神圣' mang nghĩa thiêng liêng, thần thánh.

Từ ghép thông dụng

神话shénhuà

thần thoại

神秘shénmì

bí ẩn

圣人shèngrén

thánh nhân