Nghĩa tiếng Việt
thần thánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圣 = 又 (Hựu, tay) + 土 (Thổ, đất). Theo từ điển thời Minh, chữ này vốn có nghĩa 'đào đất' — tay (又) tác động lên đất (土). Đây là dạng tục tự (biến thể không chính thống) của 聖 (thánh), được dùng phổ biến trong tiếng Trung giản thể.
Hán-Việt: khốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thánh" (biến thể): tay (又) trên đất (土) — người làm chủ mặt đất, bậc thánh nhân.
Gương Hán-Việt
'thánh' trong 'thần thánh' (神圣), 'thánh nhân' — đọc Hán-Việt thông dụng là 'thánh' dù primary slug dùng 'khốt'
Mở khoá kiến thức
Biết 圣 (thánh) mở khoá: 神圣, 圣诞节, 圣贤 — nhóm từ về sự thiêng liêng, cao quý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
圣 là biến thể không chính thống của 聖, ghi nhận trong các từ điển thời Minh như 《俗書刊誤》. Dạng chữ gốc biểu thị hành động đào đất (tay trên đất sét). Chữ chính thống 聖 có nghĩa 'thánh nhân' với bộ 耳 (tai) + 口 (miệng) + 王 (vương) — người nghe thấu, nói chuẩn, cai trị tốt. 圣 là chữ tạo muộn, không có giáp cốt hay kim văn; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết của dạng giản thể này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这片土地对他们来说是神圣的。
Mảnh đất này với họ là thiêng liêng.
- 圣诞节是西方重要的节日。
Giáng sinh là ngày lễ quan trọng của phương Tây.
- 他是一位圣贤之人。
Ông ấy là một bậc hiền nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.