Từ vựng tiếng Trung
shèng*xián

Nghĩa tiếng Việt

hiền nhân

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

5 nét

Bộ: (vỏ sò)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 圣: Được tạo thành từ bộ '土' chỉ đất và phần âm '呈', biểu thị ý nghĩa của sự cao quý, linh thiêng.
  • 贤: Có bộ '贝', liên quan đến tiền bạc, của cải, và phần âm '兼', chỉ sự kết hợp, toàn diện, thể hiện ý nghĩa của người hiền tài, đức độ.

圣贤 kết hợp ý nghĩa của người có phẩm chất cao quý và trí tuệ, thường dùng để chỉ các bậc hiền triết, thánh nhân.

Từ ghép thông dụng

圣人shèngrén

thánh nhân

贤者xiánzhě

người hiền

圣贤书shèngxiánshū

sách của thánh hiền