Nghĩa tiếng Việt
thần thánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聖 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 呈 (Trình, biểu âm); chữ hình thanh. Tai (耳) nghe thấu mọi lẽ — gợi hình ảnh bậc thánh nhân thấu hiểu; âm phần 呈 cho phát âm shèng. So sánh với 聽 (nghe).
Hán-Việt: thánh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thánh": tai (耳) thấu nghe trình bày — bậc thánh nhân tai tuệ, nghe thấu lẽ trời đất.
Gương Hán-Việt
thánh — trong 'thánh nhân', 'thánh địa', 'thần thánh'
Mở khoá kiến thức
Biết 聖 (thánh) mở khoá: thánh nhân, thánh địa, thần thánh, thánh thần, Thiên Chúa — bậc siêu việt trong văn hóa Đông Tây.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 聖 là chữ hình thanh (psc): 耳 (tai, biểu nghĩa) + 呈 (biểu âm). Nghĩa gốc: thấu nghe, thông suốt — bậc thánh nhân nghe hiểu mọi sự. Tiểu triện còn lưu dạng. So sánh với 聽 (nghe) cùng bộ 耳.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孔子是中國古代的聖人。
Khổng Tử là bậc thánh nhân Trung Quốc cổ đại.
- 聖誕節是基督教的重要節日。
Lễ Giáng sinh là ngày lễ quan trọng của Thiên Chúa giáo.
- 古人以聖王為理想的統治者。
Người xưa coi thánh vương là người cai trị lý tưởng.
- 這座教堂是當地的聖地。
Nhà thờ này là thánh địa của vùng đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.