Từ vựng tiếng Trung
wén

Nghĩa tiếng Việt

tiếng động tới, tiếng truyền tới

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聞 = 門 (Môn, biểu âm) + 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai); chữ hình thanh. 耳 xác định lớp nghĩa (liên quan đến tai — nghe), 門 cung cấp âm. Hình ảnh con tai đặt sau cánh cửa — lắng nghe qua cửa.

Hán-Việt: văn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "văn": tai (耳) sau cánh cửa (門) — 聞 là lắng nghe tin tức từ bên ngoài; "văn" trong "tân văn" (tin tức), "danh văn" (tiếng tăm).

Gương Hán-Việt

"Văn" xuất hiện trong: tân văn (新聞 — tin tức), văn danh (tiếng tăm), tiền sở vị văn (chưa từng nghe thấy), nghe văn.

Mở khoá kiến thức

Biết 聞 mở khoá: tân văn (tin tức), văn danh (nổi tiếng), chứng văn (nghe chứng kiến) — nhóm từ báo chí và văn học quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聞 bigseal 1
Đại triện
聞 seal 1
Tiểu triện

聞 theo Wiktionary là chữ hình thanh: 門 biểu âm, 耳 biểu nghĩa. Hình ảnh gợi lên: cái tai (耳) sau khung cửa (門) — lắng nghe, nghe lén. Nghĩa gốc là nghe; mở rộng sang ngửi, tin tức, danh tiếng. Wiktionary cũng so sánh với 問 (hỏi) — cùng âm gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我聞到了花香。Wǒ wén dào le huāxiāng. thanh 3

    Tôi ngửi thấy hương hoa.

  • 新聞報導了這個事件。Xīnwén bàodǎo le zhège shìjiàn. thanh 1

    Bản tin đã đưa tin về sự kiện này.

  • 他聞訊趕來。Tā wén xùn gǎn lái. thanh 1

    Nghe tin, anh ấy vội vã đến.

  • 此事不堪入耳,難以啟聞。Cǐ shì bù kān rù ěr, nányǐ qǐ wén. thanh 3

    Chuyện này khó nghe, khó mà nói ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể tương đương — 聞 là phồn thể

  • cùng âm wèn (tất thanh khác nhau), cùng bộ 門, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.