Từ vựng tiếng Trung
wěn

Nghĩa tiếng Việt

vững vàng, chắc chắn

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稳 là dạng giản thể của 穩. Phồn thể 穩 vốn là hình thanh: 禾 (cây lúa, biểu nghĩa — lúa được thu vào kho thì yên ổn) + 㥯 (biểu âm). Trong giản thể, phần biểu âm 㥯 được thay bằng 急. Cấu trúc hiện đại 禾+急 nên coi như chữ hình thanh đã giản hoá.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /wěn/ổn định

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: ổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ổn": 禾 (cây lúa) + phần phải (đã giản hoá) — lúa được thu hoạch yên ổn về kho, đúng nghĩa 'ổn định, vững vàng' trong 稳定 (ổn định), 平稳 (bình ổn), 稳健 (vững chắc).

Gương Hán-Việt

'ổn' trong 'ổn định', 'an ổn', 'ổn thoả'

Mở khoá kiến thức

Nắm 稳 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 稳, 稳定, 平稳, 安稳, 沉稳, 稳健, 稳固, 稳重.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 稳 là dạng giản thể của 穩 — hình thanh: 禾 (lúa, biểu nghĩa — thu lúa vào kho gợi ý 'yên ổn') + 㥯 (biểu âm). Trong giản thể hiện đại, 㥯 được thay bằng 急 cho gọn nét, nhưng cấu trúc hình thanh vẫn được giữ. Nghĩa gốc 'vững, ổn định' mở rộng sang 'đáng tin, điềm tĩnh' trong 稳定, 稳重, 沉稳.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的工作很稳定。tā de gōng zuò hěn wěn dìng. thanh 1

    Công việc của anh ấy rất ổn định.

  • 飞机平稳地降落。fēi jī píng wěn de jiàng luò. thanh 1

    Máy bay hạ cánh êm ái.

  • 他做事很稳重。tā zuò shì hěn wěn zhòng. thanh 1

    Anh ấy làm việc rất điềm tĩnh.

  • 经济发展稳健。jīng jì fā zhǎn wěn jiàn. thanh 1

    Kinh tế phát triển vững chắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 禾, tự dạng tổng thể tương tự (禾+phần phải)

  • cùng bộ 禾, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • là phần phải của 稳, dễ nhầm tự dạng khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.