Nghĩa tiếng Việt
vững vàng, chắc chắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稳 là dạng giản thể của 穩. Phồn thể 穩 vốn là hình thanh: 禾 (cây lúa, biểu nghĩa — lúa được thu vào kho thì yên ổn) + 㥯 (biểu âm). Trong giản thể, phần biểu âm 㥯 được thay bằng 急. Cấu trúc hiện đại 禾+急 nên coi như chữ hình thanh đã giản hoá.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wěn/ổn định
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: ổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ổn": 禾 (cây lúa) + phần phải (đã giản hoá) — lúa được thu hoạch yên ổn về kho, đúng nghĩa 'ổn định, vững vàng' trong 稳定 (ổn định), 平稳 (bình ổn), 稳健 (vững chắc).
Gương Hán-Việt
'ổn' trong 'ổn định', 'an ổn', 'ổn thoả'
Mở khoá kiến thức
Nắm 稳 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 稳, 稳定, 平稳, 安稳, 沉稳, 稳健, 稳固, 稳重.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 稳 là dạng giản thể của 穩 — hình thanh: 禾 (lúa, biểu nghĩa — thu lúa vào kho gợi ý 'yên ổn') + 㥯 (biểu âm). Trong giản thể hiện đại, 㥯 được thay bằng 急 cho gọn nét, nhưng cấu trúc hình thanh vẫn được giữ. Nghĩa gốc 'vững, ổn định' mở rộng sang 'đáng tin, điềm tĩnh' trong 稳定, 稳重, 沉稳.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的工作很稳定。
Công việc của anh ấy rất ổn định.
- 飞机平稳地降落。
Máy bay hạ cánh êm ái.
- 他做事很稳重。
Anh ấy làm việc rất điềm tĩnh.
- 经济发展稳健。
Kinh tế phát triển vững chắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.