Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh tế, và đánh giá phong cách lãnh đạo. Phân biệt với 稳固 (nhấn tính kiên cố, khó lay chuyển về vật lý/cấu trúc) và 稳妥 (nhấn tính an toàn, không mạo hiểm).
Câu ví dụ
- 这位经理处事稳健,深受员工信任。
Vị quản lý này xử lý công việc chín chắn vững chắc, được nhân viên tin tưởng sâu sắc.
- 央行采取了稳健的货币政策。
Ngân hàng trung ương áp dụng chính sách tiền tệ thận trọng vững chắc.
- 他的投资风格稳健,不追求短期暴利。
Phong cách đầu tư của anh ấy ổn kiện, không chạy theo lợi nhuận ngắn hạn.
- 稳健的发展策略使公司渡过了危机。
Chiến lược phát triển ổn kiện đã giúp công ty vượt qua khủng hoảng.
Kết hợp thường gặp
- 稳健的政策
chính sách thận trọng vững chắc
- 稳健发展
phát triển ổn định bền vững
- 稳健型
kiểu/loại thận trọng ổn định
- 稳健经营
kinh doanh ổn định vững chắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.