Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 稳健 (ổn kiện — vững và năng động, chín chắn, thường dùng trong tài chính) và 稳妥 (ổn thỏa — an toàn, không có rủi ro). 稳固 thiên về tính kiên cố vật lý hoặc cấu trúc.
Câu ví dụ
- 大桥的基础十分稳固,经得起强风。
Nền móng cây cầu lớn rất kiên cố, chịu được gió mạnh.
- 他在公司的地位已经十分稳固。
Vị trí của anh ấy trong công ty đã rất vững chắc.
- 两国关系日趋稳固,合作不断深化。
Quan hệ hai nước ngày càng vững chắc, hợp tác không ngừng được đào sâu.
- 通过努力,他们稳固了市场份额。
Thông qua nỗ lực, họ đã củng cố vững chắc thị phần.
Kết hợp thường gặp
- 地位稳固
địa vị vững chắc
- 基础稳固
nền móng vững chắc
- 稳固关系
củng cố quan hệ
- 政权稳固
chính quyền vững mạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.