Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vững chắc; vốn có

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

固 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: vây quanh) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Cái gì được vây kín bốn phía thì 'vững chắc, kiên cố', gợi nghĩa gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cố": 囗 (vây quanh) ôm chặt 古 (cổ) — bị vây cứng thì rất vững, đúng nghĩa 'kiên cố, cố định, cố chấp' trong 固定, 坚固, 固执.

Gương Hán-Việt

'cố' trong 'cố định', 'kiên cố', 'cố chấp'

Mở khoá kiến thức

Nắm 固 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 固定, 固体, 固执, 固有, 固然, 坚固, 巩固, 稳固.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

固 bronze 1
Kim văn
固 silk 1
Bạch thư
固 bigseal 1
Đại triện
固 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 固 là hình thanh: 囗 (vây quanh, biểu nghĩa) + 古 (Cổ, biểu âm). Khung 囗 đóng kín gợi ý 'vững chắc, kiên cố'. Từ nghĩa 'kiên cố' mở rộng sang 'vốn có, cố hữu' (固有, 固然) và 'bướng bỉnh' (固执). Đây là một trong những chữ hình thanh điển hình của tiếng Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把桌子固定好。qǐng bǎ zhuō zi gù dìng hǎo. thanh 3

    Xin cố định cái bàn lại.

  • 水变成固体叫做冰。shuǐ biàn chéng gù tǐ jiào zuò bīng. thanh 3

    Nước biến thành thể rắn gọi là băng.

  • 他很固执,不听别人的话。tā hěn gù zhí, bù tīng bié rén de huà. thanh 1

    Anh ấy rất cố chấp, không nghe lời người khác.

  • 这座桥很坚固。zhè zuò qiáo hěn jiān gù. thanh 4

    Cây cầu này rất kiên cố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 固; tự dạng giống hệt phần trong, dễ nhầm

  • cùng bộ 囗 bao quanh, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm gù, đồng Hán-Việt 'cố', dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.