Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
wéi围
圍

Nghĩa tiếng Việt

vây; bao vây; quây; vây quanh; quàng

Âm Hán Việt

vi

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 围 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
囗
Số nét
7 nét

围 = 囗 (Vi: khung bao) + 韦 (Vi, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là giản thể của 圍.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động bao vây, quây lại hoặc làm danh từ chỉ chu vi, vòng đo.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /wéi/bao quanh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vi": khung vây 囗 ôm lấy 韦 — vòng ngoài bao quanh, đó là 'vi' trong bao vây, phạm vi.

Gương Hán-Việt

vi trong "phạm vi" 範圍, "bao vi" 包圍

Mở khoá kiến thức

Biết 围 mở khoá nhóm từ bao vây, phạm vi: 周围, 范围, 围绕, 包围.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

围 bronze 1
Kim văn
围 bigseal 1
Đại triện
围 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary giải 圍 là giản thể với 囗 (bộ vây) cho nghĩa, 韋 (biểu âm) cho âm wéi. Nghĩa gốc 'vây quanh, bao lấy', mở rộng thành phạm vi, vành đai, vây thành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周zhōu thanh 1围wéi thanh 2的de thanh 5环huán thanh 2境jìng thanh 4很hěn thanh 3好hǎo. thanh 3。

    Môi trường xung quanh rất tốt.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5问wèn thanh 4题tí thanh 2超chāo thanh 1出chū thanh 1了le thanh 5范fàn thanh 4围wéi. thanh 2。

    Vấn đề này vượt khỏi phạm vi.

  • 大dà thanh 4家jiā thanh 1围wéi thanh 2着zhe thanh 5老lǎo thanh 3师shī thanh 1听tīng thanh 1讲jiǎng. thanh 3。

    Mọi người vây quanh nghe thầy giảng.

  • 他tā thanh 1买mǎi thanh 3了le thanh 5一yī thanh 1条tiáo thanh 2围wéi thanh 2巾jīn. thanh 1。

    Anh ấy mua một chiếc khăn quàng cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 国

    cùng bộ 囗, dễ nhầm khung chữ

  • 园

    cùng bộ 囗, khác phần trong

  • 韦

    là phần biểu âm; viết thiếu 囗 thành chữ 韦

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.