Nghĩa tiếng Việt
uỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
委 = 禾 (Hoà, biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa); chữ hình thanh (psc). Trong giáp cốt văn, phần dưới là 𠃊 thay vì 女 quỳ.
Hán-Việt: uỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uỷ": bông lúa 禾 nghiêng xuống cô gái 女 — gửi gắm việc nhà cho người nữ, đó là 'uỷ' (uỷ thác).
Gương Hán-Việt
uỷ trong "uỷ ban" 委员会, "uỷ thác" 委托
Mở khoá kiến thức
Biết 委 mở khoá nhóm từ hành chính: 委员, 委员会, 委托, 委屈, 委婉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 委 = 禾 + 女 (ls=psc, c1=p c2=s): 禾 cho âm, 女 cho nghĩa. Trong giáp cốt, phần dưới là 𠃊. Nghĩa gốc 'gửi gắm cho phụ nữ', mở rộng thành 'uỷ thác, uỷ ban, thuỳ mị'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是委员会的成员。
Anh ấy là thành viên của uỷ ban.
- 我委托她办理这件事。
Tôi uỷ thác cô ấy lo việc này.
- 她受了委屈也不说。
Cô ấy chịu uất ức cũng không nói ra.
- 他说话很委婉。
Anh ấy nói chuyện rất khéo léo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.