Nghĩa tiếng Việt
an ủi; yên lòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
慰 = 尉 (Uý, biểu âm: quan võ, cho âm wèi) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hình thanh. Tấm lòng (心) được xoa dịu như người lính được quan uý (尉) vỗ về — an ủi, vỗ về.
Hán-Việt: uỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uỷ": trái tim (心) được vị uý quan (尉) vỗ về — an uỷ, xoa dịu nỗi đau, cảm thấy nhẹ nhõm.
Gương Hán-Việt
uỷ trong 'an uỷ' (an ủi), 'uỷ vấn' (thăm hỏi, vỗ về), 'hân uỷ' (vui lòng, nhẹ nhõm)
Mở khoá kiến thức
Biết 慰 (uỷ) mở khoá 安慰 (an uỷ – an ủi), 慰问 (uỷ vấn – thăm hỏi), 欣慰 (hân uỷ – nhẹ nhõm vui lòng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 慰 là hình thanh: 尉 (biểu âm, cho âm wèi) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Nghĩa gốc và hiện tại: 'an ủi, vỗ về, làm cho lòng nhẹ nhõm'. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 朋友的话让我感到安慰。
Lời của bạn bè khiến tôi cảm thấy được an ủi.
- 领导去医院慰问受伤的工人。
Lãnh đạo đến bệnh viện thăm hỏi công nhân bị thương.
- 看到孩子健康成长,她感到很欣慰。
Thấy con cái lớn lên khỏe mạnh, cô ấy cảm thấy rất nhẹ lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.