Từ vựng tiếng Trung
ān*wèi安
慰
Nghĩa tiếng Việt
an ủi
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
安
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
慰
Bộ: 心 (trái tim)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '安' bao gồm bộ '宀' (mái nhà) ở trên và chữ '女' (phụ nữ) ở dưới, biểu thị một người phụ nữ dưới mái nhà mang lại cảm giác an toàn, yên ổn.
- Chữ '慰' có bộ '心' (trái tim) ở dưới phần chính của chữ, thể hiện sự an ủi, làm dịu lòng người khác.
→ Tổng thể, '安慰' nghĩa là làm dịu đi nỗi buồn, mang lại sự an ủi.
Từ ghép thông dụng
安慰
an ủi
慰问
thăm hỏi, chia buồn
慰藉
an ủi, động viên