Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fǔ*wèi抚

Nghĩa tiếng Việt

an ủi, vỗ về

Âm Hán Việt

phủ uý

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ tâm hồn, cõi lòng hoặc người đang gặp đau thương

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phủ uý

Từng chữ

  • 抚phủphủ dụ
  • 慰uýan ủi; yên lòng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她轻声抚慰着哭泣的孩子。Tā qīngshēng fǔwèi zhe kūqì de háizi. thanh 1
  • 这些话语抚慰了他的心灵。Zhè xiē huàyǔ fǔwèi le tā de xīnlíng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.