Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là ngoại động từ, thường mang tân ngữ chỉ người hoặc tâm trạng như người dân, nạn nhân, tâm hồn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
an phủ
Từng chữ
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 抚phủphủ dụ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi đối tượng đang căng thẳng, bất an, hoặc tức giận; nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, kiên nhẫn của người an ủi.
Câu ví dụ
- 父母安抚哭闹的孩子
Bố mẹ vỗ về đứa trẻ đang khóc
- 政府采取措施安抚民心
Chính phủ thực hiện biện pháp xoa dịu lòng dân
- 她轻声安抚受伤的小狗
Cô nhẹ nhàng vỗ về con chó bị thương
- 他试图安抚愤怒的顾客
Anh ta cố gắng xoa dịu khách hàng tức giận
Kết hợp thường gặp
- 安抚民心
xoa dịu lòng dân
- 安抚情绪
xoa dịu cảm xúc
- 安抚奶嘴
núm vú giả (đồ vỗ về trẻ sơ sinh)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.