Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi đối tượng đang căng thẳng, bất an, hoặc tức giận; nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, kiên nhẫn của người an ủi.
Câu ví dụ
- 父母安抚哭闹的孩子
Bố mẹ vỗ về đứa trẻ đang khóc
- 政府采取措施安抚民心
Chính phủ thực hiện biện pháp xoa dịu lòng dân
- 她轻声安抚受伤的小狗
Cô nhẹ nhàng vỗ về con chó bị thương
- 他试图安抚愤怒的顾客
Anh ta cố gắng xoa dịu khách hàng tức giận
Kết hợp thường gặp
- 安抚民心
xoa dịu lòng dân
- 安抚情绪
xoa dịu cảm xúc
- 安抚奶嘴
núm vú giả (đồ vỗ về trẻ sơ sinh)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.