Từ vựng tiếng Trung
ān*fǔ

Nghĩa tiếng Việt

An phủ — vỗ về, xoa dịu để làm yên lòng người đang lo lắng hoặc bất an. Nhấn mạnh hành động nhẹ nhàng, có chủ đích.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi đối tượng đang căng thẳng, bất an, hoặc tức giận; nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, kiên nhẫn của người an ủi.

Câu ví dụ

  • 父母安抚哭闹的孩子Fùmǔ ānfǔ kūnào de háizi thanh 4

    Bố mẹ vỗ về đứa trẻ đang khóc

  • 政府采取措施安抚民心Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī ānfǔ mínxīn thanh 4

    Chính phủ thực hiện biện pháp xoa dịu lòng dân

  • 她轻声安抚受伤的小狗Tā qīng shēng ānfǔ shòushāng de xiǎogǒu thanh 1

    Cô nhẹ nhàng vỗ về con chó bị thương

  • 他试图安抚愤怒的顾客Tā shìtú ānfǔ fènnù de gùkè thanh 1

    Anh ta cố gắng xoa dịu khách hàng tức giận

Kết hợp thường gặp

  • 安抚民心ānfǔ mínxīn thanh 1

    xoa dịu lòng dân

  • 安抚情绪ānfǔ qíngxù thanh 1

    xoa dịu cảm xúc

  • 安抚奶嘴ānfǔ nǎizuǐ thanh 1

    núm vú giả (đồ vỗ về trẻ sơ sinh)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.