Từ vựng tiếng Trung
ān*jìng

Nghĩa tiếng Việt

yên tĩnh, bình yên

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (màu xanh)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '安' có bộ '宀' chỉ mái nhà, bên dưới là chữ '女' chỉ người phụ nữ, gợi ý sự yên bình khi người phụ nữ ở trong nhà.
  • Chữ '静' có bộ '青' chỉ màu xanh, kết hợp với chữ '争' chỉ sự tranh giành, nhưng khi kết hợp lại thì thể hiện sự tĩnh lặng, không tranh giành.

Từ '安静' có nghĩa là yên tĩnh, bình yên.

Từ ghép thông dụng

ānjìng

yên tĩnh

ānwèi

an ủi

āndìng

ổn định