Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

phủ dụ

Âm Hán Việt

phủ

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 抚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

抚 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 无 (Vô, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay vỗ về, 无 cho âm đọc. Giản thể của 撫.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị hành động xoa dịu, vỗ về hoặc nuôi dưỡng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phủ": tay (扌) nhẹ nhàng vô (无-âm) — phủ dụ, vỗ về, bàn tay phủ lên an ủi.

Gương Hán-Việt

"phủ" trong "phủ dụ" (vỗ về), "phủ úy" (ủy lạo, an ủi) — tay trên ủi vỗ kẻ dưới

Mở khoá kiến thức

Biết 抚 (phủ) mở khoá: 抚养 (nuôi dưỡng), 安抚 (dỗ dành, an ủi), 抚摸 (vuốt ve), 抚恤 (phúc lợi gia đình liệt sĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抚 seal 1
Triện thư

抚 (giản thể của 撫) là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 無/无 biểu âm. Nghĩa gốc là vỗ về, xoa dịu bằng tay. Từ đó mở rộng sang "nuôi dưỡng, phủ dụ, an ủi". Chưa có thông tin giáp cốt văn. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 父母有抚养子女的义务。Fùmǔ yǒu fǔyǎng zǐnǚ de yìwù. thanh 4

    Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái.

  • 她轻轻抚摸着孩子的头。Tā qīngqīng fǔmō zhe háizi de tóu. thanh 1

    Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve đầu đứa trẻ.

  • 政府安抚了受灾的民众。Zhèngfǔ ānfǔ le shòuzāi de mínzhòng. thanh 4

    Chính phủ dỗ dành an ủi người dân bị nạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ thủ, đều dùng tay tiếp xúc; 拍 là vỗ tay/chụp ảnh (mạnh hơn), 抚 là vuốt ve nhẹ nhàng

  • cùng bộ thủ, cùng ý sờ chạm; 摸 là sờ mó thăm dò, 抚 là vuốt ve an ủi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.