Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như chi trả, yêu cầu hoặc thỏa thuận khi ly hôn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phủ dưỡng phí
Từng chữ
- 抚phủphủ dụ
- 养dưỡngnuôi dưỡng
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý, chỉ khoản tiền nuôi con khi ly dị.
Câu ví dụ
- 他要支付抚养费
Hắn phải trả trợ cấp nuôi con
- 法院判决他付抚养费
Tòa án phán quyết hắn trả trợ cấp nuôi con
- 抚养费用于孩子的教育
Trợ cấp nuôi con dùng cho giáo dục con trẻ
- 增加抚养费金额
Tăng khoản trợ cấp nuôi con
Kết hợp thường gặp
- 支付抚养费
trả trợ cấp nuôi con
- 抚养费金额
số tiền trợ cấp nuôi con
- 法院抚养费
trợ cấp nuôi con theo tòa án
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.