Nghĩa tiếng Việt
nuôi dưỡng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
养 là dạng giản thể của 養, gồm 羊 (dê, biểu âm) + 食 (ăn, biểu nghĩa). Là chữ hội ý kiêm hình thanh — cho dê ăn, nuôi dưỡng. Trong bản giản thể, phần dưới 食 được rút gọn còn nét móc cuối.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: duong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Dưỡng": cho con dê (羊) ăn (食) — đó là 'dưỡng', nuôi, nuôi dưỡng.
Gương Hán-Việt
'Dưỡng' trong 'nuôi dưỡng', 'dưỡng sinh', 'dinh dưỡng', 'bồi dưỡng', 'phụng dưỡng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 养 mở khoá 养成 (dưỡng thành, hình thành thói quen), 培养 (bồi dưỡng), 营养 (dinh dưỡng), 休养 (hưu dưỡng), 保养 (bảo dưỡng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 养 (phồn thể 養) là chữ hội ý kiêm hình thanh gồm 羊 (con dê — biểu âm) + 食 (ăn — biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'cho dê (gia súc) ăn, nuôi dưỡng' phái sinh các nghĩa 'nuôi, dưỡng, đào tạo, bồi dưỡng, dinh dưỡng'. Tự dạng giản thể rút gọn phần 食 cho dễ viết, giữ lại phần 羊 ở trên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家养了一只狗。
Nhà tôi nuôi một con chó.
- 我们要养成好习惯。
Chúng ta cần hình thành thói quen tốt.
- 水果有很多营养。
Trái cây có rất nhiều chất dinh dưỡng.
- 老师培养了很多学生。
Cô giáo đã đào tạo nhiều học sinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.