Nghĩa tiếng Việt
tổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
总 là chữ giản thể của 縂 (vốn là biến thể của 總), được lược bỏ bộ 糸 (mịch, tơ). Lần đầu được ghi nhận trong từ điển Tống Nguyên dĩ lai tục tự phổ năm 1930 — vốn là chữ tục lưu hành từ thời Tống. Cấu tạo gồm bộ 心 (tâm) ở dưới.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zǒng/tổng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tổng" = tổng quát. Nhớ: 总 thu gọn từ 總 — bỏ bộ 糸 (tơ buộc), nhưng vẫn 'tóm hết' mọi thứ về dưới một mối, đó là 'tổng'.
Gương Hán-Việt
'Tổng' trong tổng kết, tổng số, tổng cộng, tổng thống, tổng giám đốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 总 mở khoá 总结 (tổng kết), 总共 (tổng cộng), 总理 (tổng lý - thủ tướng), 总统 (tổng thống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 总 là chữ giản thể từ 縂 với 糸 (tơ) được lược bỏ; 縂 lại là biến thể của chữ phồn thể 總. Tự dạng 总 được ghi nhận lần đầu trong cuốn 'Tống Nguyên dĩ lai tục tự phổ' (Songyuan yilai suzipu, 1930) — sách ghi lại các chữ tục đã có từ thời Tống. Chữ này không có nguồn gốc giáp cốt hay kim văn cổ; là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们来总结一下。
Chúng ta hãy tổng kết một chút.
- 总共有十个人。
Tổng cộng có mười người.
- 他总是很忙。
Anh ấy luôn luôn rất bận.
- 中国的总理叫什么名字?
Thủ tướng Trung Quốc tên gì?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.