Nghĩa tiếng Việt
dệt lẫn lộn với nhau; hợp cả lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
综 là dạng giản thể của 綜 — hình thanh: 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 宗 (Tông, biểu âm). Sợi tơ dệt lẫn vào nhau, gốc nghĩa 'dệt xen, hợp lại'.
Hán-Việt: tống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tống": 纟 (sợi tơ) + 宗 (tông tổ) — các sợi tơ tụ về một mối, đúng nghĩa 'tổng hợp, kết hợp' trong 综合, 综上所述, 错综复杂.
Gương Hán-Việt
'tống' trong 'tổng hợp' (cùng nghĩa), 'tổng quát'
Mở khoá kiến thức
Nắm 综 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 综合, 综上所述, 错综复杂.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 综 là giản thể của 綜 — hình thanh: 糸/纟 (sợi tơ, biểu nghĩa) + 宗 (Tông, biểu âm). Nghĩa gốc liên quan tới việc dệt vải — các sợi tơ đan xen, từ đó mở rộng sang 'tổng hợp, kết hợp, đan xen' (综合, 综上所述, 错综复杂).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这是一份综合报告。
Đây là một báo cáo tổng hợp.
- 综上所述,我同意这个方案。
Tóm lại, tôi đồng ý phương án này.
- 这个问题错综复杂。
Vấn đề này phức tạp đan xen.
- 他喜欢看综艺节目。
Anh ấy thích xem chương trình tổng hợp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.