Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zōng

Nghĩa tiếng Việt

dệt lẫn lộn với nhau; hợp cả lại

Âm Hán Việt

tống

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 综 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

综 là dạng giản thể của 綜 — hình thanh: 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 宗 (Tông, biểu âm). Sợi tơ dệt lẫn vào nhau, gốc nghĩa 'dệt xen, hợp lại'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ trong các từ ghép để chỉ việc tập hợp, khái quát hóa các thông tin hoặc sự vật.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tống": 纟 (sợi tơ) + 宗 (tông tổ) — các sợi tơ tụ về một mối, đúng nghĩa 'tổng hợp, kết hợp' trong 综合, 综上所述, 错综复杂.

Gương Hán-Việt

'tống' trong 'tổng hợp' (cùng nghĩa), 'tổng quát'

Mở khoá kiến thức

Nắm 综 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 综合, 综上所述, 错综复杂.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

综 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 综 là giản thể của 綜 — hình thanh: 糸/纟 (sợi tơ, biểu nghĩa) + 宗 (Tông, biểu âm). Nghĩa gốc liên quan tới việc dệt vải — các sợi tơ đan xen, từ đó mở rộng sang 'tổng hợp, kết hợp, đan xen' (综合, 综上所述, 错综复杂).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 1fèn thanh 4zōng thanh 1 thanh 2bào thanh 4gào. thanh 4

    Đây là một báo cáo tổng hợp.

  • zōng thanh 1shàng thanh 4suǒ thanh 3shù, thanh 4, thanh 3tóng thanh 2 thanh 4zhè thanh 4 thanh 4fāng thanh 1àn. thanh 4

    Tóm lại, tôi đồng ý phương án này.

  • zhè thanh 4 thanh 4wèn thanh 4 thanh 2cuò thanh 4zōng thanh 1 thanh 4zá. thanh 2

    Vấn đề này phức tạp đan xen.

  • thanh 1 thanh 3huān thanh 1kàn thanh 4zōng thanh 1 thanh 4jié thanh 2mù. thanh 4

    Anh ấy thích xem chương trình tổng hợp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 综; tự dạng phần phải giống hệt

  • có 宗 làm bên phải, đồng âm zōng, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm zǒng, nghĩa cũng liên quan tới 'tổng hợp', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.