Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

thắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

结 = 纟 (bộ Mịch giản thể, tơ sợi, biểu nghĩa) + 吉 (Cát, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'thắt nút sợi dây', sau mở rộng thành 'kết nối, kết hợp, kết quả'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jié/thắt nút
  • /jié/giải quyết, kết thúc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: kết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kết" = kết, buộc, nối. Nhớ: lấy sợi tơ 纟 buộc thành nút 吉 may mắn — đó là 'kết', kết nối hai đầu lại.

Gương Hán-Việt

'Kết' trong kết quả, kết hợp, kết luận, kết thúc, kết hôn, kết bạn.

Mở khoá kiến thức

Biết 结 mở khoá 结果 (kết quả), 结婚 (kết hôn), 结合 (kết hợp), 结束 (kết thúc), 结论 (kết luận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

结 seal 1
Tiểu triện
结 liushutong 1结 liushutong 2结 liushutong 3结 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 结 (giản thể của 結) là chữ hình thanh ghép 糸 (tơ, sợi, biểu nghĩa, viết thành 纟 khi giản thể) với 吉 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'thắt nút sợi dây, buộc lại'. Từ ý 'buộc lại' phát triển thành nghĩa 'liên kết, kết hợp, đạt kết quả'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 考试的结果出来了。kǎoshì de jiéguǒ chūlái le. thanh 3

    Kết quả kỳ thi đã có rồi.

  • 他们去年结婚了。tāmen qùnián jiéhūn le. thanh 1

    Họ đã kết hôn năm ngoái.

  • 会议什么时候结束?huìyì shénme shíhou jiéshù? thanh 4

    Cuộc họp khi nào kết thúc?

  • 请总结一下结论。qǐng zǒngjié yíxià jiélùn. thanh 3

    Xin tóm tắt kết luận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần phải 吉, đều có bộ phụ trái 3 nét, dễ nhầm 纟 (mịch) với 氵 (thuỷ)

  • 结/節 (节)

    节 cùng nghĩa 'đốt, mắt' đôi khi giao thoa nghĩa với 结 (mắt nối), cần phân biệt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.