Từ vựng tiếng Trung
dòng*jié冻
结
Nghĩa tiếng Việt
đóng băng
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
冻
Bộ: 冫 (băng)
10 nét
结
Bộ: 纟 (sợi tơ)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 冻: Bao gồm bộ '冫' chỉ ý nghĩa liên quan đến lạnh, băng giá.
- 结: Bao gồm bộ '纟' chỉ ý nghĩa liên quan đến sự kết nối, liên kết.
→ 冻结: Nghĩa là làm cho một chất lỏng trở thành rắn do nhiệt độ thấp, tức là đóng băng.
Từ ghép thông dụng
冻结资金
đóng băng tài sản
冻结账户
đóng băng tài khoản
冻结期
thời gian đóng băng