Từ vựng tiếng Trung
zhāng*dēng
jié*cǎi

Nghĩa tiếng Việt

trang trí bằng đèn lồng và cờ màu

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

7 nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Bộ: ()

12 nét

Bộ: (lông vũ)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 张: Kết hợp giữa bộ cung và phần bên phải giống như một cái cung được kéo ra, tượng trưng cho hành động kéo dài.
  • 灯: Bao gồm bộ lửa, gợi ý đến nguồn sáng hoặc sự soi sáng.
  • 结: Kết hợp giữa bộ tơ và phần bên phải, thể hiện sự kết nối hoặc buộc lại.
  • 彩: Kết hợp giữa bộ lông vũ và phần bên phải, thể hiện sự màu sắc hoặc vẻ đẹp.

张灯结彩: Trang trí đèn và màu sắc, tạo ra không khí lễ hội.

Từ ghép thông dụng

zhāngkāi

mở ra

dēngguāng

ánh sáng đèn

jiéhūn

kết hôn

cǎihóng

cầu vồng