Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

trong sạch

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洁 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 絜 (Khiết, biểu âm: cho âm jié). Chữ hình thanh — 絜 cho âm, 氵 chỉ đây liên quan đến làm sạch bằng nước. Đây là chữ giản thể/biến thể của 潔. Nghĩa gốc: sạch sẽ, trong sáng.

Hán-Việt: khiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiết": nước (氵) rửa sạch khiết — khiết bạch (trắng trong), liêm khiết (sạch về đạo đức), thanh khiết (trong sáng).

Gương Hán-Việt

"khiết" trong "liêm khiết" (廉洁 — liêm khiết), "thanh khiết" (清洁 — sạch sẽ), "thuần khiết" (纯洁 — trong sáng)

Mở khoá kiến thức

Biết 洁 mở khoá: 清洁 (thanh khiết – sạch sẽ), 廉洁 (liêm khiết), 纯洁 (thuần khiết), 整洁 (ngăn nắp), 简洁 (giản dị súc tích)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洁 seal 1
seal

Theo Wiktionary, 洁 là chữ hình thanh (psc): bộ 水 (viết tắt 氵, biểu nghĩa — nước) kết hợp 絜 (biểu âm, cho âm jié). Nghĩa gốc là sạch sẽ — được rửa sạch bằng nước. Từ đây mở rộng: thanh khiết (清洁), liêm khiết (廉洁), thuần khiết (纯洁), gọn gàng (整洁), ngắn gọn (简洁).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 保持公共场所的清洁很重要。Bǎochí gōnggòng chǎngsuǒ de qīngjié hěn zhòngyào. thanh 3

    Giữ gìn sạch sẽ nơi công cộng rất quan trọng.

  • 他以廉洁著称,从不收受贿赂。Tā yǐ liánjié zhùchēng, cóng bù shōushòu huìlù. thanh 1

    Anh ấy nổi tiếng liêm khiết, không bao giờ nhận hối lộ.

  • 孩子们的内心是纯洁的。Háizimen de nèixīn shì chúnjié de. thanh 2

    Tâm hồn trẻ em thật thuần khiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jié, Hán-Việt kết, hình dạng có bộ 纟 thay vì 氵

  • cùng âm jié, Hán-Việt tiết/cú, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.