Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả phòng ốc, quần áo gọn gàng và sạch sẽ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chỉnh khiết
Từng chữ
- 整chỉnhđều, ngay ngắn; còn nguyên vẹn; sửa sang, chỉnh đốn
- 洁khiếttrong sạch
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa整洁 nhấn mạnh cả hai yếu tố: ngay ngắn (整) và sạch sẽ (洁); 干净 chỉ thiên về sạch, 整齐 chỉ thiên về thứ tự.
Câu ví dụ
- 她的房间总是整洁有序。
Phòng của cô ấy luôn gọn gàng ngăn nắp.
- 请保持教室整洁。
Vui lòng giữ phòng học sạch sẽ gọn gàng.
- 他穿着整洁,给人留下了好印象。
Anh ấy ăn mặc gọn gàng sạch sẽ, để lại ấn tượng tốt.
- 整洁的工作环境有助于提高效率。
Môi trường làm việc gọn gàng giúp nâng cao hiệu suất.
Kết hợp thường gặp
- 整洁有序
gọn gàng ngăn nắp
- 保持整洁
giữ gìn sạch sẽ
- 干净整洁
sạch sẽ gọn gàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.