Từ vựng tiếng Trung
zhěng*jié

Nghĩa tiếng Việt

duyên dáng

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

16 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 整: Gồm bộ '攵' chỉ hành động sửa chữa và bộ phận còn lại biểu thị âm đọc. Nó mang ý nghĩa làm cho mọi thứ hoàn chỉnh.
  • 洁: Gồm bộ '氵' nghĩa là nước và bộ phận còn lại biểu thị âm đọc. Nước ở đây tượng trưng cho sự tinh khiết và sạch sẽ.

整洁: Tổng thể có nghĩa là sự sạch sẽ, gọn gàng và ngăn nắp.

Từ ghép thông dụng

整齐zhěngqí

ngăn nắp

整顿zhěngdùn

chỉnh đốn

清洁qīngjié

sạch sẽ