Từ vựng tiếng Trung
qīng*jié

Nghĩa tiếng Việt

sạch sẽ; làm sạch

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 清: Ký tự này có bộ thủ '氵' chỉ nước, kết hợp với '青' có nghĩa là trong sáng, tinh khiết.
  • 洁: Ký tự này cũng có bộ thủ '氵' chỉ nước, ở đây kết hợp với '吉' để chỉ sự sạch sẽ.

整体表示 sự sạch sẽ và tinh khiết, thường dùng để chỉ việc làm sạch hoặc sự trong sáng.

Từ ghép thông dụng

清楚qīngchu

rõ ràng

清理qīnglǐ

dọn dẹp

干净gānjìng

sạch sẽ