Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả môi trường sạch sẽ hoặc làm động từ mang nghĩa dọn dẹp vệ sinh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thanh khiết
Từng chữ
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
- 洁khiếttrong sạch
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa清洁 dùng được cả như tính từ (sạch sẽ) lẫn động từ (làm sạch). 清洁能源 (năng lượng sạch) là cụm hay gặp trong ngữ cảnh môi trường.
Câu ví dụ
- 请保持环境清洁。
Xin hãy giữ môi trường sạch sẽ.
- 她每天都会清洁皮肤。
Cô ấy mỗi ngày đều làm sạch da mặt.
- 这款清洁产品效果很好。
Sản phẩm làm sạch này có hiệu quả rất tốt.
- 工人们负责清洁公共厕所。
Các công nhân chịu trách nhiệm vệ sinh nhà vệ sinh công cộng.
Kết hợp thường gặp
- 清洁工
công nhân vệ sinh
- 清洁剂
chất tẩy rửa
- 清洁能源
năng lượng sạch
- 保持清洁
giữ gìn vệ sinh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.