Chủ đề · New HSK 6
Căn nhà
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
写字台xiě*zì*táibàn viết管道guǎn*dàođường ống地板dì*bǎnsàn nhà井jǐngcái giếng窗口chuāng*kǒucửa sổ铺pūtrải ra花瓶huā*pínglọ hoa台灯tái*dēngđèn bàn开关kāi*guāncông tắc清洁qīng*jiésạch sẽ; làm sạch洗衣粉xǐ*yī*fěnbột giặt厕所cè*suǒnhà vệ sinh一次性yī*cì*xìngdùng một lần藏cángcất trữ热水器rè*shuǐ*qìmáy nước nóng用品yòng*pǐnđồ dùng hàng ngày楼道lóu*dàohành lang蒙méngche phủ去掉qù*diàoloại bỏ净jìnglàm sạch清洗qīng*xǐrửa书房shū*fángphòng đọc sách自来水zì*lái*shuǐnước máy