Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm danh từ thường đi với các động từ như bật, tắt hoặc sửa chữa công tắc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai quan
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开关 là danh từ chỉ thiết bị bật tắt. Cũng dùng theo nghĩa rộng: 开关机 (bật/tắt máy). Trong lập trình và kỹ thuật, 开关 tương đương 'switch'. Phân biệt với 按钮 (nút nhấn) và 遥控器 (điều khiển từ xa).
Câu ví dụ
- 请把灯的开关打开
Xin hãy bật công tắc đèn
- 这个开关坏了,需要更换
Cái công tắc này bị hỏng, cần thay mới
- 电灯的开关在门旁边
Công tắc đèn điện ở bên cạnh cửa
- 你可以用手机遥控开关
Bạn có thể dùng điện thoại điều khiển công tắc từ xa
Kết hợp thường gặp
- 电源开关
công tắc nguồn điện
- 开关控制
điều khiển công tắc
- 智能开关
công tắc thông minh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.