Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa去掉 nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn. Gần nghĩa với 删掉 (shāndiào — xóa), 除掉 (chúdiào — trừ bỏ). Cấu trúc: 把 + object + 去掉 rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 请把多余的内容去掉
Vui lòng xóa bỏ những nội dung thừa
- 他去掉了文章中的错误
Anh ấy đã loại bỏ những lỗi trong bài viết
- 去掉皮和核,只留果肉
Bỏ vỏ và hạt đi, chỉ giữ lại phần thịt
- 把不需要的文件去掉
Xóa bỏ những file không cần thiết
Kết hợp thường gặp
- 去掉障碍
loại bỏ trở ngại
- 去掉多余
loại bỏ phần thừa
- 彻底去掉
loại bỏ hoàn toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.