Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa管道 vừa là vật lý (hệ thống ống) vừa dùng nghĩa bóng cho 'kênh, luồng' trong kinh doanh (销售管道) hoặc thông tin. Trong tiếng Anh tương đương 'pipeline'.
Câu ví dụ
- 工人正在铺设地下管道
Công nhân đang lắp đặt đường ống ngầm dưới đất
- 天然气通过管道输送到千家万户
Khí thiên nhiên được vận chuyển qua đường ống đến hàng nghìn hộ gia đình
- 这条管道已经使用了三十年
Đường ống này đã được sử dụng ba mươi năm
- 销售管道是公司业务的关键
Kênh bán hàng là yếu tố then chốt trong hoạt động kinh doanh công ty
Kết hợp thường gặp
- 输水管道
đường ống dẫn nước
- 天然气管道
đường ống khí thiên nhiên
- 管道工程
công trình đường ống
- 销售管道
kênh bán hàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.