Từ vựng tiếng Trung
xǐ*yī*fěn

Nghĩa tiếng Việt

bột giặt (bột dùng để giặt quần áo)

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (áo quần)

6 nét

Bộ: (gạo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

洗衣粉 là bột giặt dạng bột. Phân biệt với 洗衣液 (xǐyī yè — nước giặt dạng lỏng) và 洗衣皂 (xǐyī zào — xà phòng giặt). Ngày nay 洗衣液 đang dần phổ biến hơn.

Câu ví dụ

  • 请帮我买一袋洗衣粉。Qǐng bāng wǒ mǎi yī dài xǐyīfěn. thanh 3

    Vui lòng giúp tôi mua một túi bột giặt.

  • 这种洗衣粉去污效果很好。Zhè zhǒng xǐyīfěn qùwū xiàoguǒ hěn hǎo. thanh 4

    Loại bột giặt này có hiệu quả tẩy bẩn rất tốt.

  • 用洗衣粉洗衣服比用手洗干净多了。Yòng xǐyīfěn xǐ yīfu bǐ yòng shǒu xǐ gānjìng duō le. thanh 4

    Giặt quần áo bằng bột giặt sạch hơn giặt tay nhiều.

  • 超市里有很多品牌的洗衣粉。Chāoshì lǐ yǒu hěn duō pǐnpái de xǐyīfěn. thanh 1

    Trong siêu thị có rất nhiều nhãn hiệu bột giặt.

Kết hợp thường gặp

  • 一袋洗衣粉yī dài xǐyīfěn thanh 1

    một túi bột giặt

  • 加酶洗衣粉jiā méi xǐyīfěn thanh 1

    bột giặt có enzyme

  • 洗衣粉用量xǐyīfěn yòngliàng thanh 3

    lượng bột giặt cần dùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.