Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ trạng thái vật chất, thường đi kèm với các động từ như nghiền thành hoặc biến thành
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phấn mạt
Từng chữ
- 粉phấnbột, phấn; son phấn
- 末mạtcuối cùng; ngọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa粉末 chỉ trạng thái vật lý rất mịn. Phân biệt với 粉 (phấn, có thể là bột thô hơn) và 尘 (bụi). Dùng nhiều trong lĩnh vực hóa học, dược phẩm, thực phẩm.
Câu ví dụ
- 把咖啡豆磨成粉末。
Nghiền hạt cà phê thành bột mịn.
- 这种药是粉末状的,需要溶在水里服用。
Loại thuốc này ở dạng bột mịn, cần hòa vào nước để uống.
- 机器将原料研磨成细小的粉末。
Máy móc nghiền nguyên liệu thành bột mịn nhỏ.
- 面粉就是小麦磨成的粉末。
Bột mì chính là lúa mì được nghiền thành bột mịn.
Kết hợp thường gặp
- 研成粉末
nghiền thành bột mịn
- 粉末状
dạng bột mịn
- 细小的粉末
bột mịn li ti
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.