Nghĩa tiếng Việt
rửa
Âm Hán Việt
tẩy, tiển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 9 nét
洗 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 先 (Tiên, biểu âm); chữ hình thanh — dùng nước để rửa.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ đứng trước danh từ chỉ đồ vật cần làm sạch.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐộng từ chỉ hành động rửa, làm sạch với nước. Trong giao tiếp hàng ngày, 洗 thường đi với bộ phận cơ thể hoặc vật cần rửa: 洗手 (rửa tay), 洗脸 (rửa mặt), 洗衣服 (giặt quần áo). 洗澡 có nghĩa là tắm (trong khi bồn tắm là 浴缸). Trong tiếng Việt, 洗 có thể là rửa tay/face hoặc giặt (quần áo), còn tùy ngữ cảnh.
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tẩy, tiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẩy": dùng nước (氵) rửa trước (先) khi làm việc gì — đó là 'tẩy rửa, gột sạch'.
Gương Hán-Việt
"tẩy" trong "tẩy rửa", "tẩy chay", "tẩy trang", "thanh tẩy".
Mở khoá kiến thức
Nắm 洗 mở khoá: 洗 (rửa), 洗手 (rửa tay), 洗澡 (tắm), 洗衣服 (giặt đồ), 清洗 (rửa sạch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 洗 là hợp thể hình thanh: 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 先 biểu âm — chỉ hành động dùng nước để rửa sạch.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 吃饭前要洗手。
Trước khi ăn phải rửa tay.
- 我每天晚上洗澡。
Mỗi tối tôi đều tắm.
- 妈妈在洗衣服。
Mẹ đang giặt đồ.
- 请洗一下这些杯子。
Xin rửa những cái cốc này.
- 我去洗手
Tôi đi rửa tay
- 洗衣服
giặt quần áo
- 洗头发
gội đầu
- 洗脸
rửa mặt
- 洗澡
tắm
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.