Nghĩa tiếng Việt
rửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洗 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 先 (Tiên, biểu âm); chữ hình thanh — dùng nước để rửa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tẩy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẩy": dùng nước (氵) rửa trước (先) khi làm việc gì — đó là 'tẩy rửa, gột sạch'.
Gương Hán-Việt
"tẩy" trong "tẩy rửa", "tẩy chay", "tẩy trang", "thanh tẩy".
Mở khoá kiến thức
Nắm 洗 mở khoá: 洗 (rửa), 洗手 (rửa tay), 洗澡 (tắm), 洗衣服 (giặt đồ), 清洗 (rửa sạch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 洗 là hợp thể hình thanh: 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 先 biểu âm — chỉ hành động dùng nước để rửa sạch.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 吃饭前要洗手。
Trước khi ăn phải rửa tay.
- 我每天晚上洗澡。
Mỗi tối tôi đều tắm.
- 妈妈在洗衣服。
Mẹ đang giặt đồ.
- 请洗一下这些杯子。
Xin rửa những cái cốc này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.