Từ vựng tiếng Trung
xǐ洗
Nghĩa tiếng Việt
rửa
1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
洗
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '氵' chỉ nước, liên quan đến việc rửa, giặt.
- Bên phải là chữ '先' có nghĩa là trước, gợi ý việc làm sạch trước tiên.
→ Ký tự '洗' có nghĩa là rửa, giặt.
Từ ghép thông dụng
洗澡
tắm
洗衣
giặt quần áo
洗手
rửa tay