Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rửa, làm sạch

1 chữ9 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Động từ chỉ hành động rửa, làm sạch với nước. Trong giao tiếp hàng ngày, 洗 thường đi với bộ phận cơ thể hoặc vật cần rửa: 洗手 (rửa tay), 洗脸 (rửa mặt), 洗衣服 (giặt quần áo). 洗澡 có nghĩa là tắm (trong khi bồn tắm là 浴缸). Trong tiếng Việt, 洗 có thể là rửa tay/face hoặc giặt (quần áo), còn tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • thanh 3 thanh 4 thanh 3shǒu thanh 3

    Tôi đi rửa tay

  • 洗衣服xǐ yīfu thanh 3

    giặt quần áo

  • 洗头发xǐ tóufa thanh 3

    gội đầu

  • thanh 3liǎn thanh 3

    rửa mặt

  • thanh 3zǎo thanh 3

    tắm

Kết hợp thường gặp

  • thanh 3shǒu thanh 3

    rửa tay

  • thanh 3tóu thanh 2

    gội đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.