Từ vựng tiếng Trung
qīng*xǐ

Nghĩa tiếng Việt

làm sạch, rửa sạch — hành động rửa hoặc tẩy bằng nước; thanh trừng (nghĩa bóng)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

清洗 có nghĩa đen (rửa sạch) và nghĩa bóng chính trị (thanh trừng, loại bỏ). Trang trọng hơn 洗 đơn lẻ. Trong y tế: 清洗伤口 (rửa vết thương). Phân biệt: 清洗 (rửa làm sạch), 洗涤 (giặt rũ quần áo).

Câu ví dụ

  • 请把蔬菜清洗干净再切Qǐng bǎ shūcài qīngxǐ gānjìng zài qiē thanh 3

    Hãy rửa sạch rau trước rồi mới thái

  • 他每天清洗汽车保持整洁Tā měitiān qīngxǐ qìchē bǎochí zhěngjié thanh 1

    Anh ấy mỗi ngày rửa xe để giữ sạch sẽ

  • 这场政治清洗导致大量官员被撤职Zhè chǎng zhèngzhì qīngxǐ dǎozhì dàliàng guānyuán bèi chèzhí thanh 4

    Cuộc thanh trừng chính trị này khiến nhiều quan chức bị cách chức

  • 清洗伤口是防止感染的重要步骤Qīngxǐ shāngkǒu shì fángzhǐ gǎnrǎn de zhòngyào bùzhòu thanh 1

    Rửa vết thương là bước quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng

Kết hợp thường gặp

  • 清洗干净qīngxǐ gānjìng thanh 1

    rửa sạch hoàn toàn

  • 政治清洗zhèngzhì qīngxǐ thanh 4

    thanh trừng chính trị

  • 清洗伤口qīngxǐ shāngkǒu thanh 1

    rửa vết thương

  • 彻底清洗chèdǐ qīngxǐ thanh 4

    làm sạch triệt để

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.