Từ vựng tiếng Trung
chōng*xǐ

Nghĩa tiếng Việt

rửa phim

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước đá, băng)

6 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '冲' bao gồm bộ '冫' (nước đá) và phần âm '中' (trung), gợi ý sự xâm nhập hoặc xô đẩy của nước.
  • Chữ '洗' bao gồm bộ '氵' (nước) và phần âm '先' (tiên), chỉ hành động rửa sạch.

Cả hai chữ đều liên quan đến nước và thể hiện hành động làm sạch hoặc rửa trôi.

Từ ghép thông dụng

冲动chōngdòng

xúc động, bốc đồng

冲击chōngjī

tác động mạnh, va đập

洗衣机xǐyījī

máy giặt

洗澡xǐzǎo

tắm

冲洗chōngxǐ

rửa sạch, xối sạch