Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ sự trải nghiệm, thử thách cam go trong cuộc sống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tẩy lễ
Từng chữ
- 洗tẩyrửa
- 礼lễlễ nghi
Tầng từ vựng
Từ mượn trong tôn giáo (thánh lễ rửa tội), thường dùng nghĩa bóng để chỉ tôi luyện, thử thách.
Câu ví dụ
- 这场失败是一次洗礼
Thất bại này là một bài học tôi luyện
- 他在困境中得到了洗礼
Anh ấy được tôi luyện trong khó khăn
- 这是大自然给我们的洗礼
Đây là bài học thiên nhiên ban cho chúng ta
- 经历风雨的洗礼
Trải qua tôi luyện của sóng gió
Kết hợp thường gặp
- 风雨洗礼
tôi luyện sóng gió
- 困境洗礼
tôi luyện khó khăn
- 接受洗礼
chấp nhận tôi luyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.