Nghĩa tiếng Việt
lễ nghi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礼 = 礻 (bộ Thị, lễ tế, biểu nghĩa) + 乚 (nét móc — phần phải giản hoá). Là giản thể của 禮. Bản giản thể 礼 thực ra dựa trên một dạng cổ của 禮 được ghi trong Thuyết Văn — đã có từ thời Đường trong cuốn 'Càn Lộc Tự Thư'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lǐ/lịch sự, lễ phép
- /lǐ/lễ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lễ" = lễ nghi. Nhớ: bên trái 礻 (bộ Thị, cúng tế) + nét móc 乚 đơn giản — bày một mâm cúng nhỏ là 'lễ', làm lễ.
Gương Hán-Việt
'Lễ' trong lễ phép, lễ hội, hôn lễ, tang lễ, lễ vật, kính lễ, lễ độ.
Mở khoá kiến thức
Biết 礼 mở khoá 礼物 (lễ vật - quà), 婚礼 (hôn lễ), 礼貌 (lễ mạo - lễ phép), 典礼 (điển lễ - buổi lễ), 送礼 (tống lễ - tặng quà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 礼 dựa trên một dạng cổ của 禮 đã được ghi nhận trong Thuyết Văn Giải Tự (hình dạng cổ ngày nay không phổ biến). Tự dạng 礼 với phần phải là 乚 (nét móc đơn giản) được tìm thấy lần đầu trong cuốn từ điển chính tả thời Đường 'Càn Lộc Tự Thư'. Bộ 礻 (Thị) gắn với các hoạt động cúng tế, lễ nghi — nghĩa 'lễ' liên quan đến nghi thức.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他送了我一份礼物。
Anh ấy tặng tôi một món quà.
- 他很有礼貌。
Anh ấy rất lễ phép.
- 我去参加婚礼。
Tôi đi dự đám cưới.
- 请有礼貌一点。
Xin lễ phép một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.