Từ vựng tiếng Trung
lǐ礼
Nghĩa tiếng Việt
lễ
1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
礼
Bộ: 礻 (thần)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '礻' (thần) biểu thị sự liên quan đến các nghi lễ, tôn giáo.
- Phần bên phải là '乚' (đọc là "yi"), có thể hiểu là một phần của chữ '乙' (nhị) lồng vào.
- Cả hai phần kết hợp diễn tả ý nghĩa của các nghi thức, lễ nghi.
→ Chữ '礼' có nghĩa là lễ, lễ nghi.
Từ ghép thông dụng
礼物
quà tặng
礼貌
lịch sự
礼拜
ngày lễ, thờ cúng