Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một khẩu lệnh hoặc làm động từ tự thân không mang tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kính lễ
Từng chữ
- 敬kínhtôn trọng, kính trọng
- 礼lễlễ nghi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 战士们向缓缓升起的国旗庄严敬礼。
Các chiến sĩ trang nghiêm chào lá quốc kỳ đang từ từ kéo lên.
- 看到长官走过来,士兵立刻立正敬礼。
Nhìn thấy cấp trên đi tới, binh sĩ lập tức đứng nghiêm chào.
- 小学生们在校门口向值班老师敬礼问好。
Các em học sinh tiểu học chào và hỏi thăm giáo viên trực nhật ở cổng trường.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.