Từ vựng tiếng Trung
jìng*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

Kính tửu — nâng ly chúc rượu, mời rượu ai đó để bày tỏ sự tôn trọng. Là nghi thức quan trọng trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

12 nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

敬酒 là nghi thức xã giao quan trọng trong văn hóa Trung Hoa; thành ngữ 「敬酒不吃吃罚酒」(không chịu khi được mời thì phải chịu phạt) dùng ẩn dụ cho người không biết điều.

Câu ví dụ

  • 他站起来向在座的长辈敬酒。Tā zhàn qǐlái xiàng zàizuò de zhǎngbèi jìngjiǔ. thanh 1

    Anh ấy đứng dậy nâng ly chúc rượu các bậc trưởng lão có mặt.

  • 婚宴上,新郎新娘逐桌敬酒感谢宾客。Hūnyàn shàng, xīnláng xīnniáng zhú zhuō jìngjiǔ gǎnxiè bīnkè. thanh 1

    Trong tiệc cưới, chú rể và cô dâu đi từng bàn nâng ly cảm ơn khách mời.

  • 他们互相敬酒,庆祝合作成功。Tāmen hùxiāng jìngjiǔ, qìngzhù hézuò chénggōng. thanh 1

    Họ cùng nhau nâng ly mừng hợp tác thành công.

  • 领导向全体员工敬酒,感谢大家的辛苦付出。Lǐngdǎo xiàng quántǐ yuángōng jìngjiǔ, gǎnxiè dàjiā de xīnkǔ fùchū. thanh 3

    Lãnh đạo nâng ly chúc toàn thể nhân viên, cảm ơn mọi người vì những nỗ lực.

Kết hợp thường gặp

  • 互相敬酒hùxiāng jìngjiǔ thanh 4

    cùng nhau nâng ly

  • 敬酒词jìngjiǔ cí thanh 4

    lời chúc rượu

  • 逐桌敬酒zhú zhuō jìngjiǔ thanh 2

    đi từng bàn nâng ly

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.