Nghĩa tiếng Việt
rượu nếp, rượu ngọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醴 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Chữ thuộc bộ 酉 (rượu), gợi đến rượu ngọt, nước ngọt từ suối. Anchor Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không phân tích cụ thể.
Hán-Việt: lễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lễ": bộ Dậu (酉 rượu) — 醴 là rượu ngọt dâng lên thần linh trong nghi lễ, ngọt nhưng trang nghiêm.
Gương Hán-Việt
醴 gặp trong văn cổ: 醴酒 (lễ tửu) — rượu ngọt; 醴泉 (lễ tuyền) — suối nước ngọt.
Mở khoá kiến thức
Biết 醴 giúp đọc kinh điển và thư tịch về lễ nghi: 牲醴, 醴泉 trong Kinh Thư, Thi Kinh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
醴 (lễ) là chữ thuộc bộ 酉 (rượu), nghĩa gốc là rượu nếp ngọt ít cồn, loại rượu ngọt dùng trong lễ tế. Cũng có nghĩa là nước suối ngọt. Có dạng giáp cốt, kim văn và triện văn. Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không chi tiết; dựa trên bộ thủ và ngữ cảnh văn hóa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代祭祀时会使用醴酒。
Thời cổ đại, người ta dùng rượu ngọt trong lễ tế.
- 醴泉甘甜,可以饮用。
Suối nước ngọt thơm ngon, có thể uống được.
- 醴是一种含酒精量少的甜酒。
醴 là loại rượu ngọt có nồng độ cồn thấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.