Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

里 là chữ hội ý (ic): ruộng 田 ghép với đất 土, vốn chỉ đơn vị đo ruộng đất, dặm, làng xóm; nay thường dùng nghĩa 'bên trong'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: lý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lý": Lý (里) là ruộng (田) trên đất (土) làng quê: vừa là dặm đường, vừa là 'bên trong' xóm làng.

Gương Hán-Việt

'lý' trong 'hương lý' (làng quê), 'lý trình' (số dặm).

Mở khoá kiến thức

Biết 里 (lý) mở khoá các từ hương lý, lý trình, công lý (dặm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

里 bronze 1
Kim văn
里 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 里 là chữ hội ý: 田 (ruộng) ghép với 土 (đất), biểu thị đơn vị đo ruộng đất, dặm đường, và 'nơi chốn, làng xóm'. Nghĩa 'bên trong' là dùng mở rộng về sau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我在家里。wǒ zài jiā li. thanh 3

    Tôi ở trong nhà.

  • 这里很安静。zhèlǐ hěn ānjìng. thanh 4

    Ở đây rất yên tĩnh.

  • 书在包里。shū zài bāo li. thanh 1

    Quyển sách ở trong cặp.

  • 那里有很多人。nàlǐ yǒu hěn duō rén. thanh 4

    Ở đó có rất nhiều người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 理 = 王 + 里, dùng 里 làm thanh phù, dễ nhầm tự dạng

  • 重 chứa hình gần giống 里, dễ lẫn khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.