Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
新
Thư viện New HSK 9 cấp độ
New HSK 1
Địa điểm
Chủ đề · New HSK 1
Địa điểm
20 từ vựng · 20 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/20 · 0%
Tất cả · 20
20
0
Ẩn pinyin
外边
wài*biān
bên ngoài
里边
lǐ*biān
bên trong
前边
qián*bian
phía trước
下边
xià*biān
bên dưới
地上
dì*shàng
mặt đất
后边
hòu*biān
đằng sau
地
dì
đất
后
hòu
sau
里
lǐ
trong
旁边
páng*biān
bên cạnh
前
qián
trước
上
shàng
trên
上边
shàng*biān
bên trên
外
wài
ngoại quốc; bên ngoài
下
xià
sau
右
yòu
phải
右边
yòu*biān
bên phải
中间
zhōng*jiān
giữa
左
zuǒ
trái
左边
zuǒ*biān
bên trái
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý