Chủ đề · New HSK 1
Địa điểm
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
里lǐtrong上shàngtrên上shàngbắt đầu下xiàdưới下xiàkết thúc在zàiở, tại外边wài*biānbên ngoài左边zuǒ*biānbên trái里边lǐ*biānbên trong前边qián*bianphía trước外wàingoại quốc; bên ngoài右边yòu*biānbên phải下边xià*biānbên dưới左zuǒtrái后hòuphía sau地上dì*shàngmặt đất后边hòu*biānđằng sau远yuǎnxa右yòuphải旁边páng*biānbên cạnh上边shàng*biānbên trên前qiántrước中间zhōng*jiāngiữa