Từ vựng tiếng Trung
lǐ里
Nghĩa tiếng Việt
trong
1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
里
Bộ: 里 (làng, quê)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '里' có vẻ giống như một bản đồ của một ngôi làng, với các đường kẻ đại diện cho các con đường và ô vuông đại diện cho các cánh đồng hoặc khu vực khác nhau.
- Radical '里' bản thân nó có nghĩa là 'làng', và cũng thể hiện ý nghĩa của khoảng cách hoặc đơn vị đo lường cổ trong văn hóa Trung Quốc.
→ Chữ '里' có nghĩa là bên trong, làng hoặc dặm.
Từ ghép thông dụng
里边
bên trong
公里
cây số, kilomet
里程
quãng đường, dặm đường