Từ vựng tiếng Trung
lǐ里
Nghĩa tiếng Việt
trong, bên trong (chỉ vị trí ở bên trong)
1 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 里 (làng, quê)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordChỉ vị trí ở bên trong. Phân biệt với 内 (nội): 里 thiên về không gian, 内 thiên về tính chất 'nội bộ'. Lượng từ cho 里 (dặm): 三里路.
Câu ví dụ
- 房间里有人在
Trong phòng có người
- 书包里有一本书
Trong cóp sách có một cuốn sách
- 他在屋里
Anh ấy đang ở trong nhà
- 往里走
Đi vào bên trong
Kết hợp thường gặp
- 里面
bên trong, phía trong
- 家里
trong nhà
- 水里
trong nước
- 心里
trong lòng, trong tâm
Từ khác chứa "里"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.