Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
yòu*biān

Nghĩa tiếng Việt

bên phải

Âm Hán Việt

hữu biên

2 chữ18 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Là từ chỉ phương vị, thường đứng sau danh từ khác để làm giới hạn không gian hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hữu biên

Từng chữ

  • hữubên phải
  • biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ hướng hoặc vị trí bên phải. Trong văn hóa truyền thống, phải thường liên quan đến 'chính' hoặc 'lớn'.

Câu ví dụ

  • 右边有一家银行Yòubiān yǒu yījiā yínháng thanh 4

    Bên phải có một ngân hàng

  • 请把东西放在右边Qǐng bǎ dōngxi fàng zài yòubiān thanh 3

    Xin hãy đặt đồ bên phải

  • 我在你右边Wǒ zài nǐ yòubiān thanh 3

    Tôi ở bên phải bạn

Kết hợp thường gặp

  • 右边的人yòubiān de rén thanh 4

    người bên phải

  • xiàng thanh 4yòu thanh 4

    về phía phải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.