Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là từ chỉ phương vị, thường đứng sau danh từ khác để làm giới hạn không gian hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hữu biên
Từng chữ
- 右hữubên phải
- 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hướng hoặc vị trí bên phải. Trong văn hóa truyền thống, phải thường liên quan đến 'chính' hoặc 'lớn'.
Câu ví dụ
- 右边有一家银行
Bên phải có một ngân hàng
- 请把东西放在右边
Xin hãy đặt đồ bên phải
- 我在你右边
Tôi ở bên phải bạn
Kết hợp thường gặp
- 右边的人
người bên phải
- 向右
về phía phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.