Chủ đề · YCT 3
Nơi
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
上边shàng*biānbên trên旁边páng*biānbên cạnh右边yòu*biānbên phải左边zuǒ*biānbên trái近jìngần远yuǎnxa前面qián*miànphía trước外面wài*miànbên ngoài这{儿}zhèr*ở đây那{儿}nàr*ở đó旁边páng*biānbên cạnh上边shàng*biānbên trên右边yòu*biānbên phải远yuǎnxa左边zuǒ*biānbên trái远yuǎnxa左边zuǒ*biānbên trái旁边páng*biānbên cạnh右边yòu*biānbên phải左边zuǒ*biānbên trái右边yòu*biānbên phải远yuǎnxa旁边páng*biānbên cạnh上边shàng*biānbên trên