Từ vựng tiếng Trung
jìn

Nghĩa tiếng Việt

gần, bên cạnh

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

近 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi đến) + 斤 (Cân, biểu âm); chữ hình thanh — đi đến gần một vật, nên 近 nghĩa là 'gần'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jìn/gần

Hán-Việt: cận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cận": cất bước (辶) tới sát cây rìu (斤) — đến sát kề thì gọi là 'cận, gần'.

Gương Hán-Việt

"cận" trong "cận thị", "lân cận", "cận đại", "thân cận".

Mở khoá kiến thức

Nắm 近 mở khoá: 最近 (gần đây), 附近 (lân cận), 近来 (gần đây), 接近 (tiếp cận), 近代 (cận đại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

近 bigseal 1
Đại triện
近 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 近 là hợp thể hình thanh: 辵 (đi, biến thể là 辶) biểu nghĩa, 斤 biểu âm — chỉ việc đến sát gần một thứ gì đó.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家离公司很近。wǒ jiā lí gōngsī hěn jìn. thanh 3

    Nhà tôi cách công ty rất gần.

  • 最近你忙吗?zuìjìn nǐ máng ma? thanh 4

    Dạo gần đây bạn có bận không?

  • 附近有银行吗?fùjìn yǒu yínháng ma? thanh 4

    Gần đây có ngân hàng không?

  • 学校就在车站附近。xuéxiào jiù zài chēzhàn fùjìn. thanh 2

    Trường ngay gần bến xe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辶, đồng âm 'jìn', dễ viết nhầm phần bên trong.

  • thanh phù 斤 thường bị viết lẻ, thiếu bộ 辶.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.