Từ vựng tiếng Trung
jìn

Nghĩa tiếng Việt

ngựa cận (2 con ngựa chạy trong ở xe 4 ngựa)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靳 là chữ độc lập, không phân tích rõ ràng thành các thành phần trong Wiktionary. Có thể liên quan đến 革 (da) và 斤 (rìu) nhưng nguồn học thuật không xác nhận. Dùng chủ yếu làm họ người và có nghĩa văn ngữ là keo kiệt.

Hán-Việt: cận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cận": chữ mang nghĩa gần (cận) mà lại keo kiệt — không chịu cho ai đến gần tài sản của mình.

Gương Hán-Việt

cận — ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt; chủ yếu gặp trong tên người họ Jìn.

Mở khoá kiến thức

Biết 靳 giúp nhận diện họ người Trung Quốc: 靳 (Jìn) là một họ hiếm nhưng có thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靳 seal 1
Tiểu triện
靳 liushutong 1靳 liushutong 2靳 liushutong 3靳 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh hoặc hội ý rõ ràng cho 靳. Theo phát âm cổ (Trung Cổ âm: gin3), đây có thể là chữ hình thanh nhưng không có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích trong giáp cốt/kim văn. Dùng chủ yếu làm họ và có nghĩa bổ trợ là 'keo kiệt', 'dây ngực ngựa'.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靳是一个比较少见的姓。Jìn shì yīgè bǐjiào shǎojiàn de xìng. thanh 4

    Họ Cận là một họ khá hiếm.

  • 他姓靳,名叫靳东。Tā xìng Jìn, míng jiào Jìn Dōng. thanh 1

    Anh ấy họ Cận, tên là Cận Đông.

  • 靳固不化,不肯接受意见。Jìn gù bù huà, bù kěn jiēshòu yìjiàn. thanh 4

    Cố chấp không chịu tiếp thu ý kiến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đọc gần giống (jìn/cận), dễ nhầm khi tra từ điển

  • cùng âm jìn, nghĩa hoàn toàn khác (tiến vào)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.